Zyxel XGS1935-52 – Switch 48 Port Gigabit, 4 Port 10GbE SFP+ Lite-L3

Thương hiệu Zyxel Tình trạng Còn hàng
0₫
Zyxel XGS1935-52 – Switch 48 Port Gigabit, 4 Port 10GbE SFP+ Lite-L3Zyxel XGS1935-52 là switch quản lý thông minh Lite-L3, được thiết kế cho hệ thống mạng doanh nghiệp cần số lượng cổng kết nối lớn, khả năng quản lý linh hoạt và uplink tốc độ cao....
Số lượng:

Zyxel XGS1935-52 – Switch 48 Port Gigabit, 4 Port 10GbE SFP+ Lite-L3

Zyxel XGS1935-52 là switch quản lý thông minh Lite-L3, được thiết kế cho hệ thống mạng doanh nghiệp cần số lượng cổng kết nối lớn, khả năng quản lý linh hoạt và uplink tốc độ cao. Thiết bị cung cấp 48 cổng Gigabit Ethernet RJ45 và 4 cổng 10GbE SFP+, đáp ứng nhu cầu kết nối máy trạm, máy chủ, thiết bị mạng, Wi-Fi Access Point và các hệ thống hạ tầng mạng tốc độ cao. (Zyxel)

XGS1935-52 có switching capacity 176 Gbps, forwarding rate 130.9 Mpps, bộ nhớ đệm gói tin 1.5MB và bảng địa chỉ MAC 16K. Thiết bị hỗ trợ các tính năng quản lý Layer 2 và Layer 3 như VLAN routing, static route, DHCP relay, 802.1X, RADIUS, QoS, port mirroring và quản lý qua Web/SNMP/Telnet. (Zyxel)

🚀 Zyxel XGS1935-52 – 48 cổng Gigabit và 4 cổng 10GbE SFP+

Một trong những điểm nổi bật của Zyxel XGS1935-52 là mật độ cổng kết nối cao:

  • 48 x 10/100/1000 Mbps RJ45
  • 4 x 10 Gigabit SFP+
  • Tổng cộng 52 cổng
  • Switching capacity: 176 Gbps
  • Forwarding rate: 130.9 Mpps
  • Packet buffer: 1.5MB
  • MAC address table: 16K
  • Jumbo frame: 9KB

Bốn cổng 10GbE SFP+ có thể được sử dụng làm uplink tốc độ cao, kết nối đến core switch, server, NAS, firewall hoặc các thiết bị mạng hỗ trợ SFP+.

Cấu hình này phù hợp với hệ thống cần nhiều cổng Gigabit ở tầng access nhưng vẫn muốn duy trì đường uplink 10GbE cho lưu lượng lớn. (Zyxel)

⚡ Switching Capacity 176 Gbps – đáp ứng hệ thống mạng mật độ cao

XGS1935-52 được trang bị năng lực chuyển mạch 176 Gbps và forwarding rate 130.9 Mpps. Đây là nền tảng phù hợp cho các hệ thống mạng doanh nghiệp có nhiều thiết bị truy cập đồng thời.

Bộ nhớ đệm gói tin 1.5MB cùng bảng địa chỉ MAC 16K giúp switch quản lý lượng lớn thiết bị kết nối trong mạng. Thiết bị cũng hỗ trợ Jumbo Frame lên đến 9KB theo thông số Zyxel. (Zyxel)

🌐 10GbE SFP+ – sẵn sàng cho mạng tốc độ cao

4 cổng 10GbE SFP+ là lựa chọn phù hợp để xây dựng các đường uplink tốc độ cao giữa switch access và hệ thống mạng trung tâm.

Có thể sử dụng các cổng SFP+ cho:

🔹 Kết nối Core Switch

🔹 Kết nối Server

🔹 Kết nối NAS/Storage

🔹 Kết nối Firewall

🔹 Kết nối Switch khác

🔹 Xây dựng backbone 10GbE

Việc kết hợp 48 cổng Gigabit RJ45 + 4 cổng 10GbE SFP+ giúp XGS1935-52 phù hợp với nhiều mô hình mạng doanh nghiệp, văn phòng, trường học, khách sạn và hệ thống hạ tầng CNTT.

🧠 Lite-L3 – hỗ trợ VLAN Routing và Static Route

Zyxel XGS1935-52 không chỉ là switch Layer 2 mà còn hỗ trợ một số tính năng Layer 3.

Thiết bị hỗ trợ:

  • VLAN Routing
  • Static Route
  • IPv4/IPv6
  • DHCP Relay
  • DHCPv6 Relay
  • IP Interface
  • L3 forwarding table
  • IPv4/IPv6 dual stack

Theo thông số Zyxel, XGS1935-52 hỗ trợ tối đa 512 IPv4 entries và 512 IPv6 entries trong L3 forwarding table, cùng 32 routing entries. (Zyxel)

Điều này cho phép doanh nghiệp triển khai các mô hình phân chia VLAN và định tuyến phù hợp mà không nhất thiết phải đưa toàn bộ chức năng routing xuống một thiết bị riêng trong những mô hình mạng tương ứng.

🔐 Bảo mật mạng với 802.1X, MAC Authentication và RADIUS

XGS1935-52 cung cấp nhiều tính năng kiểm soát truy cập mạng:

802.1X Authentication

Hỗ trợ IEEE 802.1X để xác thực thiết bị/người dùng trước khi cho phép truy cập mạng.

MAC Authentication

Có thể sử dụng địa chỉ MAC để xác thực thiết bị kết nối.

Port Security

Cho phép kiểm soát các địa chỉ MAC được phép sử dụng trên từng cổng.

Port Isolation

Hỗ trợ cô lập lưu lượng giữa các cổng theo chính sách triển khai.

RADIUS

XGS1935 Series hỗ trợ xác thực đăng nhập bằng RADIUS và nhiều RADIUS server, đồng thời hỗ trợ các cơ chế liên quan đến xác thực 802.1X và phân quyền. (Zyxel)

Những tính năng này phù hợp với hệ thống doanh nghiệp cần kiểm soát thiết bị truy cập vào mạng thay vì chỉ dựa trên kết nối vật lý.

🛡️ Bảo vệ chống ESD và Surge

XGS1935-52 được Zyxel trang bị các mức bảo vệ cho cổng mạng và nguồn:

Hạng mục

Mức bảo vệ

Ethernet port surge protection

4KV

Power surge Line-GND

2KV

Power surge Line-Line

1KV

Ethernet ESD – Air

8KV

Ethernet ESD – Contact

6KV

Các thông số bảo vệ này được Zyxel công bố cho XGS1935-52. (Zyxel)

🎯 QoS – quản lý ưu tiên lưu lượng

Trong hệ thống mạng doanh nghiệp, nhiều loại dữ liệu có thể chạy đồng thời như dữ liệu văn phòng, thoại IP, video, camera và các ứng dụng nghiệp vụ.

XGS1935-52 hỗ trợ các tính năng QoS gồm:

  • 802.1p
  • SPQ
  • WRR
  • WFQ
  • Policy-based rate limiting
  • Policy-based prioritization
  • Rate limiting per port
  • Storm control

Zyxel cũng công bố switch có 8 hardware queues trên mỗi port, hỗ trợ phân loại và ưu tiên lưu lượng theo chính sách mạng. (Zyxel)

🔎 Port Mirroring – hỗ trợ giám sát và xử lý sự cố mạng

Port Mirroring cho phép sao chép lưu lượng từ một hoặc nhiều cổng sang cổng giám sát để phục vụ việc phân tích traffic.

Tính năng này hữu ích trong các tình huống:

🔹 Kiểm tra lưu lượng mạng

🔹 Phân tích sự cố

🔹 Giám sát kết nối

🔹 Kiểm tra hoạt động của ứng dụng

🔹 Hỗ trợ công cụ phân tích network traffic

XGS1935 Series hỗ trợ cấu hình Port Mirroring với các hướng lưu lượng Ingress, Egress hoặc Both. (Bulletin Zyxel)

🔄 DHCP Relay và DHCP Option 82

XGS1935-52 hỗ trợ DHCP Relay per VLAN, DHCP client IPv4/IPv6 và DHCP Option 82.

DHCP Option 82 có thể bổ sung thông tin liên quan đến nguồn yêu cầu DHCP, chẳng hạn thông tin VLAN hoặc port, giúp hệ thống DHCP có thêm dữ liệu để quản lý việc cấp phát địa chỉ IP. (Bulletin Zyxel)

Đây là tính năng hữu ích trong những hệ thống có nhiều VLAN, nhiều switch access và yêu cầu quản lý IP tập trung.

☁️ Quản lý linh hoạt với Zyxel NebulaFlex

Một ưu điểm của XGS1935 Series là hỗ trợ NebulaFlex, cho phép thiết bị hoạt động theo mô hình quản lý standalone hoặc quản lý thông qua Zyxel Nebula Control Center. (Bulletin Zyxel)

Quản lý Standalone

Có thể quản lý switch thông qua:

  • Web Interface
  • SNMP
  • Telnet
  • FTP/Web firmware upgrade
  • Backup/Restore configuration

Quản lý Cloud

Khi sử dụng Nebula, thiết bị có thể được quản lý và giám sát từ nền tảng cloud, hỗ trợ mô hình quản trị mạng tập trung.

Theo thông tin cấu hình yêu cầu, sản phẩm đi kèm license Cloud tối thiểu 3 năm với các tính năng hỗ trợ như yêu cầu ưu tiên trực tiếp từ hệ thống Cloud, trò chuyện trực tuyến với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật qua Web và Remote CLI Access.

Lưu ý: thời hạn và phạm vi tính năng license cloud thực tế phụ thuộc SKU/gói license đi kèm tại thời điểm cung cấp. Nên xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.

🖥️ Quản lý Web, SNMP và Telnet

XGS1935-52 hỗ trợ nhiều phương thức quản trị:

🌐 Web: cấu hình và quản lý thông qua trình duyệt.

📊 SNMP: phù hợp tích hợp vào hệ thống giám sát mạng.

⌨️ Telnet: hỗ trợ quản trị qua command line.

📁 FTP/Web: cập nhật firmware.

💾 Configuration Backup/Restore: lưu và khôi phục cấu hình.

Zyxel cũng hỗ trợ khả năng lưu cấu hình, khôi phục cấu hình và clone cấu hình trong hệ thống quản lý. (Zyxel)

🏢 Zyxel XGS1935-52 phù hợp với những hệ thống nào?

🏢 Doanh nghiệp và văn phòng

48 cổng Gigabit đáp ứng nhu cầu kết nối số lượng lớn máy tính, máy in, IP Phone, Access Point và thiết bị mạng.

🏫 Trường học

Có thể sử dụng để xây dựng mạng access với nhiều VLAN phục vụ phòng học, phòng máy, khu vực hành chính và hệ thống Wi-Fi.

🏨 Khách sạn

Có thể triển khai làm switch access cho hệ thống phòng khách, Wi-Fi, IP Phone, camera và các thiết bị mạng.

🏭 Nhà máy

Phù hợp với hệ thống mạng doanh nghiệp cần số lượng cổng lớn và uplink 10GbE.

🖥️ Server Room

4 cổng 10GbE SFP+ có thể sử dụng để kết nối đến server, storage, core switch hoặc firewall.

📹 Hệ thống giám sát

Kết hợp VLAN, QoS, port isolation và port mirroring để xây dựng hệ thống mạng phù hợp cho camera và các thiết bị giám sát.

📋 Thông số kỹ thuật Zyxel XGS1935-52

Thông số

Zyxel XGS1935-52

Model

XGS1935-52

Loại thiết bị

Smart Managed Lite-L3 Switch

Tổng số cổng

52

Gigabit Ethernet

48 x 10/100/1000 Mbps RJ45

Uplink

4 x 10GbE SFP+

Switching Capacity

176 Gbps

Forwarding Rate

130.9 Mpps

Packet Buffer

1.5MB

MAC Address Table

16K

Jumbo Frame

9KB

L3 Forwarding

Tối đa 512 IPv4 / 512 IPv6 entries

Routing Table

32

VLAN Routing

Có

802.1X

Có

MAC Authentication

Có

Port Security

Có

Port Isolation

Có

RADIUS

Có, hỗ trợ nhiều RADIUS server

QoS

802.1p, SPQ, WRR, WFQ

Rate Limiting

Per-port & policy-based

DHCP Relay

Per VLAN

DHCP Option 82

Có

Port Mirroring

Có

Management

Web / SNMP / Telnet

Firmware Upgrade

Web / FTP

Cloud Management

Zyxel Nebula / NebulaFlex

Ethernet Surge Protection

4KV

Power Surge

Line-GND 2KV / Line-Line 1KV

Ethernet ESD

Air 8KV / Contact 6KV

Nguồn

100–240V AC, 50/60Hz

Kích thước

440 x 270 x 43 mm

Trọng lượng

Khoảng 3.7 kg

Bảo hành

Theo gói cung cấp, yêu cầu ≥ 3 năm

Thông số phần cứng chính được đối chiếu từ Zyxel XGS1935 Series. (Zyxel)

📐 Thiết kế rackmount 1U

Zyxel XGS1935-52 có kích thước 440 x 270 x 43 mm, phù hợp lắp đặt trong tủ rack tiêu chuẩn. Sản phẩm được Zyxel cung cấp kèm rack mounting kit và dây nguồn. (Zyxel)

Thiết kế 1U giúp tối ưu không gian trong phòng server, tủ mạng và hệ thống hạ tầng CNTT.

⭐ Những điểm đáng chú ý của Zyxel XGS1935-52

48 cổng Gigabit: đáp ứng hệ thống có số lượng thiết bị kết nối lớn.

4 cổng 10GbE SFP+: cung cấp đường uplink tốc độ cao cho server, storage hoặc core network.

176 Gbps switching capacity: phù hợp với mạng có mật độ lưu lượng cao. (Zyxel)

Lite-L3: hỗ trợ VLAN Routing và Static Route.

Bảo mật: 802.1X, MAC Authentication, Port Security, Port Isolation và RADIUS. (Zyxel)

QoS: hỗ trợ nhiều phương thức xếp hàng và giới hạn tốc độ.

Quản lý linh hoạt: Web, SNMP, Telnet và Nebula Cloud.

Bảo vệ ESD/Surge: Ethernet 4KV surge và ESD 8KV/6KV. (Zyxel)

🛒 Mua Switch Zyxel XGS1935-52

Nếu Quý khách đang tìm Zyxel XGS1935-52, switch quản lý thông minh 48 port Gigabit với 4 cổng 10GbE SFP+, hãy liên hệ Trường Sang để được tư vấn cấu hình phù hợp với hệ thống mạng và báo giá.

📞 Trường Sang: 0903 906 789 – 0395 906 789

📧 Email: sangvt@ativn.com

📧 Hoặc: sangvt@thinkpadvn.com

💬 Quý khách cần thêm thông tin kỹ thuật, license Cloud, chính sách bảo hành hoặc giá tốt nhất cho Zyxel XGS1935-52, vui lòng liên hệ Trường Sang.

❓ Câu hỏi thường gặp về Zyxel XGS1935-52

Zyxel XGS1935-52 có bao nhiêu cổng?

XGS1935-52 có 48 cổng Gigabit Ethernet RJ45 và 4 cổng 10GbE SFP+, tổng cộng 52 cổng. (Zyxel)

Zyxel XGS1935-52 có hỗ trợ 10GbE không?

Có. Thiết bị có 4 cổng 10 Gigabit SFP+, phù hợp làm uplink tốc độ cao. (Zyxel)

Switching Capacity của XGS1935-52 là bao nhiêu?

XGS1935-52 có switching capacity 176 Gbps và forwarding rate 130.9 Mpps. (Zyxel)

XGS1935-52 có phải switch Layer 3 không?

XGS1935-52 thuộc dòng Lite-L3 Smart Managed Switch, hỗ trợ các tính năng Layer 3 như VLAN Routing và Static Route. (Zyxel)

Zyxel XGS1935-52 có hỗ trợ 802.1X không?

Có. Switch hỗ trợ IEEE 802.1X, MAC Authentication, Port Security và RADIUS để triển khai các cơ chế kiểm soát truy cập mạng. (Zyxel)

XGS1935-52 có quản lý Cloud không?

Có. XGS1935 Series hỗ trợ NebulaFlex, cho phép chuyển đổi giữa chế độ standalone và quản lý cloud qua Zyxel Nebula Control Center. (Bulletin Zyxel)

XGS1935-52 có Port Mirroring không?

Có. Port Mirroring cho phép sao chép traffic đến một cổng giám sát để phục vụ phân tích và xử lý sự cố mạng. (Bulletin Zyxel)

Zyxel XGS1935-52 có bảo vệ chống sốc điện không?

Có. Theo thông số Zyxel, cổng Ethernet có surge protection 4KV, nguồn có Line-GND 2KV, Line-Line 1KV, Ethernet ESD 8KV air / 6KV contact. (Zyxel)


Nguồn chính: Zyxel XGS1935 Series – trang sản phẩm chính thức và tài liệu thông số Zyxel. (Zyxel)

Bạn cần hỗ trợ? Nhấc máy lên và gọi ngay cho chúng tôi - 0903906789
hoặc

  Hỗ trợ trực tuyến

Văn Phòng Giao Dịch

Công ty TNHH A.T.I

361/5 Nguyễn Đình Chiểu,Phường Bàn Cờ ,Thành Phố Hồ Chí Minh 028 38 181 666 - 0907 181 742 8:00 AM - 5:00 PM

Văn Phòng Đại Diện Hà Nội

Khu Đô Thị Mới Văn Phú,Phường Phú La,Quận Hà Đông,Thành Phố Hà Nội    0903 204 567 8:00 AM - 5:00 PM
popup

Số lượng:

Tổng tiền: