ATI - Phân phối Lenovo Thinkpad


Sản phẩm

Lenovo ThinkPad T440p - 20AWA1W5VA

Giá sản phẩm: 14.490.000 đồng

Lenovo ThinkPad T440p - 20AWA1W5VA
Intel® Core™ i5-4210M Processor (3M Cache, 2.6Ghz up to 3.20 GHz), 4GB RAM, 500GB 7200RPM, DVDRW, 14” HD, Intel HD Graphics 4600, HD Camera, FPR, Keyboard backlit, Intel 7260 2X2 AC+BT, 6 Cell Cylindrical, NO OS, 3Y WTY

Quà tặng: Tặng Lenovo Wireless Laser Mouse - 0A36188 + Túi Lenovo
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
Nếu Quý khách cần thêm thông tin, và giá tốt nhất. Xin vui lòng liên hệ Trường Sang: 0903906789 - 01695 906789. Email: sangvt@ativn.com Hoac: truongsang@yahoo.com

Thông Số Kỹ Thuật:

Mô tả ThinkPad T440p
Bộ xử lý
  • Intel® Core™ i5-4300M (Lên đến 3,30 GHz, 3MB, L3, 1600 MHz FSB)
  • Intel® Core™ i5-4330M (Lên đến 3,50 GHz, 3MB, L3, 1600 MHz FSB)
  • Intel® Core™ i7-4600M (Lên đến 3,60 GHz, 4MB, L3, 1600 MHz FSB)
  • Intel® Core™ i7-4800MQ (Lên đến 3,70 GHz, 6MB, L3, 1600 MHz FSB)
  • Intel® Core™ i7-4900MQ (Lên đến 3,80 GHz, 8MB, L3, 1600 MHz FSB)
Hệ Điều Hành
  • Windows 8 Pro 64 bit
  • Windows 8 64 bit
  • Windows 8 Single Language 64 bit
  • Windows 8 中文版
  • Windows 7
  • Windows 7 Ultimate 64 bit
  • Windows 7 Ultimate 32 bit
  • Windows 7 Professional 64 bit
  • Windows 7 Professional 32 bit
Màn hình
  • 14,0" HD TN (1366 x 768)
  • 14,0" HD+ TN (1600 x 900)
  • 14,0" FHD IPS (1920 x 1080)
Đồ họa
NVIDIA® GeForce® GT 730M
Webcam
Công nghệ theo dõi khuôn mặt HD 720p, nhạy cảm với ánh sáng yếu
Bộ nhớ
4 / 6 / 8 / 12 / 16GB
Trọng lượng
2,13 kg (4,7 lbs)
Cổng I/O (Đầu Vào/Đầu Ra)
  • miniDisplayPort với Âm Thanh
  • VGA
  • 2 x USB 3.0 (1 x Lấy nguồn), 2 x USB 2.0
  • Đầu Đọc Thẻ SD
  • RJ45 gốc (kích thước đầy đủ)
Bộ nhớ
  • HDD: 320GB (5400 rpm / 7200 rpm)
  • HDD: 500GB (5400 rpm / 7200 rpm)
  • HDD: 1TB (5400 rpm)
  • SSD: 128GB SSD SATA3
  • SSD: Intel® 180GB SSD SATA3
  • SSD: 256GB SSD eDrive (OPAL 2.0)
  • SSD: 512G SSD SATA3
Ổ Đĩa Quang
Ổ Đĩa Tổ Hợp DVD / CD Ghi Nhiều Lần
Âm thanh
Dolby® Home Theater® v4
Bàn phím
Bàn phím chính xác ThinkPad® (với ánh sáng ngược)
Pin Và Thời Gian Sử Dụng Pin
  • 9 Pin (9,21 Ah) (57++)
  • 6 Pin (5,2 Ah) (57+)
  • Trên 13 giờ
Bluetooth®
Có, 4.0 (Đi kèm với Mô-đun WiFi)
Ethernet
RJ45
Wimax / WIFI
  • Intel® Centrino® 7260 (Wilkins Peak 2 AC) 2x2 AC+ BT 4.0
  • ThinkPad® Wireless 2x2 BGN+BT 4.0
  • Intel® Centrino® 6235 (Jackson Peak 2 AC) 2x2 ABGN+ BT 4.0
WWAN không dây
  • Gobi 5000 – LTE/EVDO/HSPA+ 42 Mbps NGFF M.2
  • Ericsson HSPA+ 21 Mbps (N5321)
Kích thước (R X C X D)
335 mm x 32.9 mm x 229.1 mm (13,18" x 1,29" x 9,01")
Bộ Nhận Dạng Vân Tay
Điều hướng
TrackPoint® và Tấm Cảm Ứng gương 5 nút


Liên hệ trực tuyến

VPĐD HCMC :
361/5 Nguyễn Đình Chiểu, P. 5, Quận 3, TP-HCM
Tel: +84-8-38 181 666
Fax: +84-8-38 181 028

VPĐD HaNoi :
Số 4 Ngõ 256/41 Lê Thanh Nghị, P Đồng Tâm, Q Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tel: +84-903204567
Fax: +84-4-3563 9082

Kỹ thuật
   


Hỗ Trợ Kinh Doanh
    Skype Me™!
Kinh doanh
    Skype Me™!
Kinh doanh
    Skype Me™!

Liên kết website
Lượt truy cập: 2422446
Đang Online: 78